07 biến chứng tim mạch do tiểu đường có thể gây tử vong

401 lượt xem
5/5 - (2 bình chọn)

Biến chứng tim mạch do tiểu đường là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu.  Chúng bao gồm tăng huyết áp, suy tim,, đột quỵ, nhồi máu cơ tim, bệnh mạch máu ngoại biên,… Cùng Suppro tìm hiểu kỹ hơn xem biến chứng này tác động lên sức khỏe người bệnh tiểu đường như thế nào bạn nhé!

Biến chứng tim mạch do tiểu đường
Biến chứng tim mạch do tiểu đường

1.Tăng huyết áp, suy tim

Tăng huyết áp và bệnh tiểu đường đều là những hậu quả nghiêm trọng của hội chứng chuyển hóa và chúng thường xảy ra cùng nhau. Đặc biệt, tăng huyết áp là một trong những biến chứng nguy hiểm của bệnh tiểu đường. Tăng huyết áp có thể dẫn đến các biến chứng tim mạch nghiêm trọng khác.

1.1. Nguyên nhân

Người mắc bệnh tiểu đường có nhiều khả năng xuất hiện biến chứng tăng huyết áp. Nguyên nhân được cho là do hai bệnh lý này có chung một số yếu tố nguy cơ. Chẳng hạn như: béo phì, lối sống ít vận động, tình trạng viêm, căng thẳng hoặc stress, tình trạng kháng insulin.

Ngoài ra, mức đường huyết cao có thể gây tổn thương cho các mô và cơ quan, bao gồm cả những cơ quan đóng vai trò chính trong việc duy trì huyết áp khỏe mạnh. Ví dụ như gây tổn thương mạch máu và thận có thể khiến huyết áp tăng cao.

Tình trạng huyết áp tăng cao trong thời gian dài có thể gây áp lực lên tim, khiến tim phải hoạt động nhiều hơn và dẫn đến suy tim.

1.2. Triệu chứng

Bên cạnh các triệu chứng của bệnh tiểu đường, người bệnh có thể gặp các triệu chứng của bệnh tăng huyết áp như: đau đầu, chóng mặt, choáng váng, mờ mắt,… Trong nhiều trường hợp, các triệu chứng có thể không rõ ràng và dễ bị bỏ qua gây nguy hiểm đến sức khỏe.

Sự kết hợp của bệnh tiểu đường và tăng huyết áp có thể khiến người bệnh gặp nhiều rủi ro hơn liên quan đến bệnh tim mạch, bệnh thận và các vấn đề sức khỏe khác. 

1.3. Khám và chẩn đoán

Tăng huyết áp cần được chẩn đoán chính xác và cần được điều trị kịp thời ở những người mắc bệnh tiểu đường vì họ có nguy cơ cao mắc các kết quả bất lợi về tim mạch và thận. Bên cạnh việc xác định các triệu chứng, bác sĩ có thể chỉ định bệnh nhân thực hiện các xét nghiệm kiểm tra huyết áp. Đối với bệnh nhân tiểu đường, mức huyết áp bình thường được xác định là bằng hoặc dưới 120/80 mmHg. Bệnh nhân có huyết áp trên mức này được coi là tăng huyết áp và cần được can thiệp điều trị.

Chẩn đoán tăng huyết áp
Chẩn đoán tăng huyết áp

1.4. Điều trị

Việc điều trị làm giảm huyết áp ở người bị tăng huyết áp và tiểu đường giúp làm giảm cả các biến chứng mạch máu lớn và mạch máu nhỏ, trong đó có cả suy tim.

Hiện nay, các hướng dẫn khuyến cáo nên bắt đầu điều trị bằng thuốc khi huyết áp tâm thu trên 140 mmHg ở bệnh nhân tiểu đường. Để đạt được những mục tiêu này, chiến lược dùng thuốc có thể bao gồm bất kỳ nhóm thuốc hạ huyết áp nào. Trong một số trường hợp, nhóm thuốc ức chế men chuyển (ACE) và nhóm ức chế thụ thể angiotensin II (ARB) nên được ưu tiên.

2. Nhồi máu cơ tim

Mặc dù đã có những tiến bộ đáng kể trong chăm sóc y tế cho bệnh nhân tiểu đường, nhưng biến chứng nhồi máu cơ tim cấp vẫn tiếp tục là nguyên nhân chính gây tử vong ở bệnh nhân tiểu đường. Nhồi máu cơ tim là một trong những biến chứng mạch máu lớn của bệnh tiểu đường khá nguy hiểm.

2.1. Nguyên nhân

Các yếu tố đặc trưng của bệnh tiểu đường làm tăng sự hình thành của các mảng xơ vữa và huyết khối trong động mạch. Từ đó góp phần gây nhồi máu cơ tim. Ngoài ra, các biến chứng thần kinh cũng có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim một cách âm thầm (khó chẩn đoán) ở bệnh nhân mắc tiểu đường. 

Tình trạng đường huyết cao trong bệnh tiểu đường có thể làm tổn thương các mạch máu và dây thần kinh kiểm soát hoạt động của tim và mạch máu. Từ đó dẫn đến nguy cơ hình thành các mảng xơ vữa và cục máu đông gây tắc nghẽn động mạch. Khi động mạch vành bị tắc, nó sẽ làm giảm lưu lượng máu, khiến một số cơ tim được động mạch đó nuôi dưỡng không thể tiếp tục hoạt động bình thường được. 

Người mắc bệnh tiểu đường càng lâu thì nguy cơ mắc bệnh tim như nhồi máu cơ tim càng cao. Ngoài ra, những người mắc bệnh tiểu đường có xu hướng phát triển bệnh tim ở độ tuổi trẻ hơn những người không mắc bệnh tiểu đường. Bên cạnh đó, nguy cơ nhồi máu cơ tim sẽ cao hơn nếu người đái tháo đường có những yếu tố nguy cơ sau: hút thuốc lá, nghiện rượu, huyết áp cao, béo phì,  

2.2. Triệu chứng

Cơn nhồi máu cơ tim cấp tính thường xuất hiện với cảm giác đau dữ dội ở ngực hoặc cánh tay. Bên cạnh đó, biến chứng này cũng có một số dấu hiệu báo trước. Chẳng hạn như:

  • Cảm thấy chóng mặt hoặc bị ngất xỉu khi đứng dậy đột ngột
  • Khả năng vận động bị hạn chế
  • Gặp khó khăn khi đi tiểu tiện
  • Suy giảm tình dục
  • Đổ mồ hôi nhiều hơn bình thường hoặc không hề đổ mồ hôi
  • Rối loạn tiêu hóa: đầy hơi, đau bụng
  • Khó thở ngay cả khi nghỉ ngơi
  • Tim đập nhanh hoặc không đều

Tuy nhiên, các triệu chứng này thường nhẹ, khó nhận biết khiến người bệnh dễ dàng bỏ qua chúng. 

Trong một số nghiên cứu, người mắc bệnh tiểu đường thường xuất hiện các triệu chứng liên quan đến nhồi máu cơ tim như: đau hoặc khó chịu ở vai, khó thở, mệt mỏi, đau ngực, đau ở cánh tay hoặc bàn tay. Thời gian trung bình từ khi xuất hiện các triệu chứng đến khi xuất hiện cơn nhồi máu cơ tim cấp tính là khoảng 2 giờ 24 phút. 

Triệu chứng của nhồi máu cơ tim
Triệu chứng của nhồi máu cơ tim

2.3. Khám và chẩn đoán

Bác sĩ có thể dựa vào bệnh sử và khám thực thể để chẩn đoán sơ bộ về biến chứng nhồi máu cơ tim. Việc khám thực thể được xem xét dựa trên các dấu hiệu sinh tồn và biểu hiện bên ngoài của bệnh nhân. Cụ thể như:

  • Nhịp tim: Có thể xuất hiện nhịp tim nhanh, rung nhĩ hoặc rối loạn nhịp thất, cho thấy rối loạn điện tim.
  • Mạch: Mạch không đều có thể được quan sát nếu bệnh nhân bị bóc tách động mạch chủ, cho thấy có vấn đề về động mạch.
  • Huyết áp: Thường là huyết áp cao nhưng một số bệnh nhân có thể bị hạ huyết áp nếu bị sốc do chức năng tim bị tổn thương. 
  • Hô hấp: Có thể có hiện tượng thở nhanh và sốt, cho thấy phản ứng viêm.
  • Tĩnh mạch cổ: Có thể thấy tĩnh mạch cổ căng, gợi ý suy thất phải và tăng áp lực tĩnh mạch trung tâm.
  • Tim: Tim có thể biểu hiện sự lệch sang bên của xung đỉnh, âm thanh S1 nhẹ, âm thanh S4 nghe rõ. Tiếng thổi toàn tâm thu lớn lan tới xương ức có thể chỉ ra vỡ vách liên thất.
  • Phổi: Có thể nghe thấy tiếng thở khò khè và rales nếu bệnh nhân bị phù phổi, cho thấy có sự tích tụ chất lỏng trong phổi.
  • Các chi: Phù hoặc tím tái có thể xuất hiện ở các chi, kèm theo cảm giác lạnh do tuần hoàn bị tổn thương.

Bên cạnh việc khám thực thể, xét nghiệm ECG nên được thực hiện dớm và kịp thời để chẩn đoán xác định biến chứng nhồi máu cơ tim.

2.4. Điều trị

Tất cả các bệnh nhân bị nhồi máu cơ tim đều cần dùng ngay aspirin với liều tấn công từ 162 mg đến 325 mg. Ngoài ra, bệnh nhân nên được truyền tĩnh mạch bổ sung oxy nếu độ bão hòa oxy máu giảm xuống dưới 91%. Các thuốc nhóm opioid có thể được sử dụng để kiểm soát cơn đau ngoài nitroglycerin ngậm dưới lưỡi nếu huyết áp của bệnh nhân nằm trong phạm vi chấp nhận được.

Việc điều trị nhồi máu cơ tim ở bệnh nhân đái tháo đường cần đảm bảo các yếu tố sau:

  • Giảm huyết áp: Ở những bệnh nhân bị nhồi máu cơ tim cấp tính và tăng huyết áp,  việc giảm huyết áp là cần thiết nhưng không phải ngay lập tức mà nên thực hiện tuần tự để tránh nguy cơ nhồi máu cơ tim. Nitrat với labetalol dưới dạng truyền tĩnh mạch, điều trị ban đầu và natri nitroprusside, nicardipine là những lựa chọn thay thế khác được sử dụng, chủ yếu trong trường hợp tăng huyết áp cấp cứu. Thuốc chẹn beta đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch cũng được sử dụng vì nó sẽ làm giảm huyết áp trong vòng vài giờ và cũng có tác dụng chống thiếu máu cục bộ.
  • Ổn định lipid máu: Hầu hết bệnh nhân đái tháo đường sẽ bị rối loạn lipid máu và có liên quan đến việc tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim. Điều trị rối loạn lipid máu thay đổi theo độ tuổi và statin là phương pháp điều trị đầu tiên. Bệnh nhân tiểu đường dưới 40 tuổi nên được điều trị bằng statin mạnh, nếu có bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch hoặc cholesterol lipoprotein mật độ thấp.
  • Giảm béo phì: Tăng cường hoạt động thể chất và duy trì chế độ ăn uống lành mạnh là phương pháp nền tảng để giảm béo phì. Béo phì là yếu tố nguy cơ chính gây ra bệnh tiểu đường và các bệnh tim mạch như nhồi máu cơ tim. Thực tế, một số nghiên cứu đã chứng minh rằng, việc giảm cân ở bệnh nhân tiền tiểu đường có thể kiểm soát được sự phát triển của bệnh tiểu đường là nhồi máu cơ tim.
  • Cai thuốc lá: Ngừng hút thuốc làm giảm nguy cơ phát triển các bệnh tim mạch như nhồi máu cơ tim của người hút thuốc. Nghiên cứu cho thấy, nguy cơ mắc bệnh mạch vành giảm đi một nửa trong vòng 2 năm sau khi cai thuốc lá. 

Trước khi có sự ra đời của phương pháp chăm sóc mạch vành như chúng ta biết ngày nay, tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân tiểu đường bị nhồi máu cơ tim được báo cáo là cao tới 40% và ít nhất là gấp đôi tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân không mắc bệnh tiểu đường.

Cai thuốc lá để giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim
Cai thuốc lá để giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim

3. Đột quỵ do tiểu đường

Bệnh tiểu đường làm tăng nguy cơ bị đột quỵ (hoặc tai biến mạch máu não), có thể gây tổn thương mô não và gây tàn tật hoặc thậm chí tử vong. Để ngăn ngừa đột quỵ, người mắc bệnh tiểu đường nên kiểm soát lượng đường trong máu, huyết áp, cholesterol và cân nặng.

3.1. Nguyên nhân

Đột quỵ xảy ra khi mạch máu trong não bị tắc nghẽn hoặc vỡ làm gián đoạn dòng máu và oxy đến não. Đột quỵ có thể làm tổn thương mô não.

Người lớn mắc bệnh tiểu đường có nguy cơ bị đột quỵ cao gấp 1,5 lần so với những người không mắc bệnh tiểu đường. Và họ có nguy cơ tử vong vì bệnh tim hoặc đột quỵ cao gần gấp đôi so với những người không mắc bệnh tiểu đường.

Cụ thể, lượng đường trong máu cao có thể làm tổn thương mạch máu và gia tăng nguy cơ đột quỵ. Ngoài ra, nguy cơ xảy ra cơn đột quỵ sẽ tăng lên nếu bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ sau: 

  • Béo phì
  • Có bệnh tim mạch
  • Huyết áp cao
  • Cholesterol cao

3.2. Triệu chứng

Cũng giống như bất kỳ cơn đột quỵ nào, biến chứng đột quỵ ở bệnh nhân đái tháo đường thường kèm theo các triệu chứng như:

  • Gặp khó khăn khi nói chuyện hoặc giao tiếp
  • Gặp khó khăn khi giải quyết vấn đề
  • Chóng mặt, khó giữ thăng bằng hoặc đi lại khó khăn.
  • Đau đầu dữ dội, đột ngột.
  • Khó nhìn hoặc nhìn đôi
  • Yếu hoặc tê ở một bên cơ thể (ví dụ: một bên mặt, một cánh tay hoặc một chân).

Đột quỵ là một tình trạng cấp tính và nghiêm trọng. Bệnh nhân cần được can thiệp y tế ngay lập tức nếu gặp bất kỳ triệu chứng nào ở trên. 

Triệu chứng của đột quỵ
Triệu chứng của đột quỵ

3.3. Khám và chẩn đoán

Nếu người mắc bệnh tiểu đường xuất hiện các triệu chứng của một cơn đột quỵ, bác sĩ có thể yêu cầu thực hiện một số bài kiểm tra như:

  • Kiểm tra xem bệnh nhân có thể cử động cơ mặt, cánh tay và chân hay không.
  • Xác định xem bệnh nhân có thể suy nghĩ một cách rõ ràng hay không bằng cách đặt những câu hỏi đơn giản hoặc yêu cầu bạn mô tả một bức tranh hoặc đồ vật.
  • Yêu cầu bệnh nhân làm xét nghiệm chụp CT hoặc MRI.
  • Yêu cầu bệnh nhân làm các xét nghiệm khác để kiểm tra chức năng tim (điện tâm đồ) hoặc mạch máu (siêu âm hoặc chụp động mạch).

3.4. Điều trị

Nếu bệnh nhân bị đột quỵ hoặc có nguy cơ đột quỵ được phát hiện sớm, một số phương pháp điều trị sau đây vẫn có thể cho hiệu quả tốt.

  • Sử dụng thuốc làm tan cục máu đông
  • Phẫu thuật đặt stent vào mạch máu để mở nó và tăng lưu lượng máu (đặt stent động mạch cảnh).
  • Phẫu thuật để loại bỏ chất béo làm tắc nghẽn động mạch của bạn (cắt bỏ nội mạc động mạch cảnh).

Ngoài ra, đối với bệnh nhân đái tháo đường, việc thay đổi lối sống có thể giúp giảm nguy cơ hoặc giảm tác động của đột quỵ. Cụ thể là kiểm soát mức đường huyết, tuân thủ điều trị và duy trì một lối sống khoa học.

Trong trường hợp bệnh nhân đã bị đột quỵ và phải chịu những ảnh hưởng lâu dài từ nó, việc điều trị bao gồm các liệu pháp phục hồi chức năng như:

  • Trị liệu nghề nghiệp để học lại cách thực hiện các công việc quan trọng hàng ngày, chẳng hạn như viết và mặc quần áo.
  • Vật lý trị liệu để lấy lại sức mạnh và chức năng ở tay và chân.
  • Tư vấn tâm lý để đối phó với bất kỳ vấn đề sức khỏe tâm thần nào do đột quỵ gây ra.
  • Trị liệu ngôn ngữ để học cách nói tốt hơn nếu đột quỵ ảnh hưởng đến khả năng nói của bạn.

Tiên lượng sau đột quỵ phụ thuộc rất nhiều vào thể trạng của bệnh nhân và biện pháp xử trí khi xảy ra cơn đột quỵ. Theo đó, quá trình phục hồi có thể mất vài tuần đến nhiều năm. 

Phục hồi sau đột quỵ có thể mất nhiều năm
Phục hồi sau đột quỵ có thể mất nhiều năm

4. Bệnh mạch máu ngoại biên 

Bệnh mạch máu ngoại biên là một biến chứng mạch máu của bệnh tiểu đường khá thường gặp. Các mạch máu ngoại biên bị tổn thương có thể ảnh hưởng đến chức năng của nhiều cơ quan.

4.1. Nguyên nhân

Đối với bệnh nhân mắc đái tháo đường, lượng đường huyết cao được cho là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến bệnh mạch máu ngoại biên. Đường huyết cao góp phần dẫn đến sự hình thành của các mảng xơ vữa trong mạch máu. Khi các mảng bám tích tụ và động mạch bắt đầu trở nên cứng lại và dày hơn. Điều này làm giảm lưu lượng máu chảy qua và ngăn máu giàu oxy đến các khu vực của cơ thể. 

Xơ vữa động mạch là nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh động mạch ngoại biên. Ngoài ra, một số yếu tố rủi ro khác cũng làm gia tăng nguy cơ tổn thương động mạch ngoại biên. Cụ thể như: huyết áp cao, hút thuốc, thiếu hoặc ít vận động thể chất, tiền sử mắc bệnh tim mạch, thừa cân béo phì, cholesterol máu cao,…

4.2. Triệu chứng

Bệnh động mạch ngoại biên có thể gây ra một số triệu chứng như:

  • Chuột rút tại các chi gây đau đớn hoặc khó khăn khi di chuyển
  • Hoại tử chi
  • Vết thương chậm lành
  • Móng kém phát triển
  • Chân hoặc bàn chân lạnh buốt
  • Rối loạn cương dương ở nam giới
  • Gây ra biến chứng bàn chân đái tháo đường

Tuy nhiên, các triệu chứng này thường nhẹ và khó nhận biết. Do đó gây khó khăn trong chẩn đoán và điều trị. 

4.3. Khám và chẩn đoán

Bác sĩ có thể xem xét các biểu hiện lâm sàng của bệnh nhân kết hợp với các xét nghiệm để chẩn đoán tình trạng bệnh động mạch ngoại biên. Chẳng hạn như tình trạng thiếu máu cục bộ ở bàn chân có thể xuất hiện mặc dù mạch bàn chân bình thường hoặc áp lực ngón chân bình thường. Sau đó bác sĩ có thể chỉ định bệnh nhân làm siêu âm Doppler chụp mạch cộng hưởng từ (MRI) hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT) mạch để chẩn đoán xác định. 

Chụp mạch cộng hưởng từ để chẩn đoán bệnh động mạch ngoại biên
Chụp mạch cộng hưởng từ để chẩn đoán bệnh động mạch ngoại biên

4.4. Điều trị

Việc điều trị bệnh động mạch ngoại biên cần kết hợp giữa biện pháp thay đổi lối sống và can thiệp y học. Người bệnh cần thực hiện một lối sống lành mạnh như: ngừng hút thuốc, thường xuyên vận động thể chất, ăn uống khoa học, kiểm soát cân nặng và mức đường máu. Bác sĩ cũng có thể chỉ định một số loại thuốc để giúp máu lưu thông tốt hơn. Ví dụ như: thuốc chống kết tập tiểu cầu, thuốc chống đông đường uống, thuốc giảm cholesterol, thuốc hạ huyết áp.

Nếu việc dùng thuốc và thay đổi lối sống không hiệu quả, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện nong mạch vành, phẫu thuật bắc cầu, phẫu thuật cắt bỏ mảng xơ vữa cho bệnh nhân. 

Biến chứng tim mạch do tiểu đường là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu. Tuy nhiên, chúng ta hoàn toàn có thể kiểm soát được biến chứng này nếu có những thay đổi kịp thời trong sinh hoạt và điều trị.

 

5/5 - (2 bình chọn)

Người tiểu đường gặp nhiều khó khăn trong việc thực hiện chế độ ăn để kiểm soát đường huyết và vẫn phải đảm bảo đầy đủ dinh dưỡng.

Sự ra đời của Suppro Cenrna chứa các thành phần sinh học quý từ tự nhiên như Nhóm SULFO+ (Chiết xuất mầm Súp lơ xanh giàu Sulforaphane, Kẽm hữu cơ chiết xuất từ Mầm đậu xanh, Selen hữu cơ chiết xuất từ Mầm đậu xanh), Curcumin, Đông trùng hạ thảo, các hoạt chất hiệp đồng mang lại công dụng:

  • Giúp phục hồi sức khỏe nhanh.
  • Hỗ trợ giảm hấp thu đường máu, kiểm soát chỉ số đường huyết.
  • Hỗ trợ chống viêm, hạn chế các biến chứng do đái tháo đường.
  • Hỗ trợ tăng cường miễn dịch, nâng cao sức đề kháng.

Sản phẩm giúp người bệnh giảm bớt cảm giác thèm ăn, cung cấp đủ các dinh dưỡng cần thiết và hỗ trợ kiểm soát bệnh tiểu đường.

Công dụng của Suppro Cerna
Công dụng của soup dinh dưỡng Suppro Cerna

Với những lý do đó, Suppro Cerna là sản phẩm dinh dưỡng được lựa chọn hàng đầu bởi hàng ngàn người bệnh và các chuyên gia về tiểu đường.

Vui lòng liên hệ ngay tới Hotline 1800.646.855 để đặt hàng và nghe tư vấn miễn phí từ các chuyên gia dinh dưỡng.

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

SẢN PHẨM NỔI BẬT

SUPPRO cải tiến

SOUP CAO NĂNG LƯỢNG SUPPRO CẢI TIẾN

Soup cao năng lượng cải tiến mới giúp hỗ trợ phục hồi sức khỏe, tăng cường sức đề kháng.

Xem sản phẩm

SUPPRO CURVEE – BỮA ĂN LÀNH MẠNH CHO VÓC DÁNG

Soup dinh dưỡng hỗ trợ giảm cân, cải thiện vóc dáng

Xem sản phẩm

SUPPRO CERNA

Soup cao năng lượng chuyên biệt cho người đái tháo đường

Xem sản phẩm

SOUP CAO NĂNG LƯỢNG SUPPRO

Soup cao năng lượng hỗ trợ phục hồi sức khỏe, tăng cường sức đề kháng

Xem sản phẩm

SOUP CAO NĂNG LƯỢNG SUPPRO GOLD

Soup cao năng lượng cải tiến mới giúp hỗ trợ phục hồi sức khỏe, tăng cường sức đề kháng

Xem sản phẩm

SUPPRO BIO

Soup cao năng lượng phục hồi sức khỏe, chuyên biệt cho các vấn đề về tiêu hóa

Xem sản phẩm